Mẫu áo mặc vừa trước khi giặt chưa đủ để duyệt sản xuất hàng loạt. Nếu chiều dài và chiều ngang thay đổi khác nhau sau giặt, một chiếc boxy có thể mất tỉ lệ, còn bảng size trên trang bán hàng không còn phản ánh trải nghiệm của khách.
Với Local Brand, kiểm tra độ co rút vải trước khi sản xuất bulk là bước nối giữa chọn chất liệu, chỉnh rập và duyệt mẫu. Bài này tập trung vào cách đo và quyết định trước khi cắt hàng, thay vì chọn vải chỉ theo GSM.
Độ co rút vải là gì?
Độ co rút là mức giảm kích thước sau một điều kiện xử lý xác định. Khi giặt và làm khô, cần ghi riêng thay đổi theo chiều dài và chiều ngang. Một mẫu có thể co ở một chiều và giãn ở chiều còn lại; vì vậy một con số “co 3%” thiếu phương pháp đo chưa đủ để ra quyết định.
AATCC TM135 là phương pháp xác định thay đổi kích thước vải sau giặt tại nhà. Phương pháp phân biệt điều kiện giặt và làm khô để kết quả có thể so sánh. Brand nên yêu cầu phòng thử nghiệm nêu rõ phương pháp, điều kiện và số chu kỳ, thay vì chỉ nhận một tỷ lệ.
Vì sao không thể suy độ co từ GSM?
GSM cho biết khối lượng vải trên một đơn vị diện tích, không phải kết quả thử co. Hai lô vải cùng định lượng vẫn cần kiểm tra riêng. Không nên mặc định cotton 250gsm của hai nguồn sẽ có cùng độ ổn định kích thước hoặc lấy kết quả lô cũ áp cho lô mới.
Brand cần tách ba câu hỏi: vải có cảm giác phù hợp không; mẫu trước giặt có đúng form không; mẫu sau giặt có giữ được kích thước và hình dáng đã thống nhất không.

Ảnh minh hoạ khu vực chuyền may trong thư viện xưởng Say Happy; không phải ảnh thử nghiệm độ co rút.
Quy trình kiểm tra trước khi duyệt bulk
1. Chọn mẫu đúng lô sản xuất
Ghi mã vải, nhà cung cấp, màu, mã lô và ngày lấy mẫu. Nếu bulk dùng lô khác sample, cần xác minh lại. Chọn mẫu đại diện cho các màu và lô liên quan; phạm vi lấy mẫu thống nhất theo rủi ro của đơn hàng, không chỉ chọn tấm đẹp nhất.
2. Thống nhất điều kiện thử
Ghi nhiệt độ, chương trình giặt, chất giặt, cách làm khô và số chu kỳ. Điều kiện nên phù hợp hướng dẫn chăm sóc dự kiến của sản phẩm. Khi cần kết quả tiêu chuẩn hoặc phục vụ hợp đồng, gửi phòng thử nghiệm có năng lực; phép thử nội bộ không tự động tương đương một báo cáo theo tiêu chuẩn.
3. Đo trước giặt tại các mốc cố định
Đặt mẫu phẳng, không kéo căng. Đánh dấu mốc đo theo hai chiều trên vải. Với áo, ghi các điểm đo trong tech pack như dài thân, ngang ngực, dài tay và phần cổ cần theo dõi. Dùng cùng quy ước đo trước và sau thử.
4. Giặt, làm khô và đo lại
Thực hiện đúng điều kiện đã ghi. Để mẫu ổn định trước khi đo theo quy trình đã thống nhất. Ghi kết quả từng mẫu, từng chiều và từng chu kỳ; lưu ảnh và mẫu đối chứng. Ngoài kích thước, quan sát xoắn thân, lệch sườn, cổ biến dạng và bề mặt.
5. Chốt quyết định trước khi cắt hàng
Nếu không đạt, kiểm tra lại điều kiện thử và mẫu đại diện, rồi trao đổi về xử lý vải, thay nguồn hoặc chỉnh rập. Sau điều chỉnh, thử lại áo hoàn chỉnh. Chỉ duyệt bulk khi mẫu, bảng thông số và tiêu chí nghiệm thu đã thống nhất.
Cách tính phần trăm co rút
Độ co (%) = (kích thước trước − kích thước sau) / kích thước trước × 100.
Ví dụ giả định: một mốc dài 50cm trước giặt còn 48cm sau giặt, độ co chiều đó là 4%. Nếu chiều ngang 50cm còn 49cm, độ co ngang là 2%. Đây là ví dụ tính toán, không phải thông số hay cam kết của vải Say Happy. Nếu kết quả âm, mẫu tăng kích thước ở chiều đo đó.
| Trường cần lưu | Nội dung |
|---|---|
| Nhận diện mẫu | Mã vải, màu, lô, nhà cung cấp, ngày thử |
| Điều kiện thử | Giặt, làm khô, số chu kỳ và phương pháp |
| Kết quả | Số đo trước/sau, tỷ lệ theo từng chiều |
| Quan sát | Xoắn, lệch, cổ, bề mặt và ảnh đối chứng |
| Quyết định | Đạt, thử lại hoặc điều chỉnh; người duyệt |
Co bao nhiêu phần trăm thì chấp nhận được?
Không có một tỷ lệ dùng cho mọi chiếc áo. Brand và xưởng cần thống nhất giới hạn theo sản phẩm, form, hướng dẫn chăm sóc và yêu cầu khách hàng. Cần nêu cả giới hạn theo từng chiều lẫn dung sai thông số áo, cùng thời điểm kiểm tra.
Đừng dùng kết quả một lần giặt khác điều kiện để so với cam kết nhiều chu kỳ. Khi phiếu thử ghi “đạt”, cần biết đạt theo tiêu chí nào và áp dụng cho mẫu hoặc lô nào.
Có nên cộng bù độ co vào rập?
Có thể cân nhắc bù sau khi đã có kết quả thử ổn định, nhưng không nên tăng đồng loạt mọi thông số theo một tỷ lệ. Chiều dài và ngang có thể thay đổi khác nhau; cổ, rib và đường may cũng cần kiểm tra trên áo thực tế.
Ví dụ toán học: nếu mục tiêu sau xử lý là 70cm và giả định co ổn định 4%, kích thước trước xử lý tính theo 70 / (1 − 0,04), khoảng 72,92cm. Đây chưa phải thông số rập có thể đưa thẳng vào sản xuất: kỹ thuật cần xác minh bằng mẫu hoàn chỉnh và quy trình thực tế.

Ảnh minh hoạ hoạt động may tại xưởng Say Happy. Kết quả độ co phải được ghi bằng phép đo trên mẫu cụ thể.
5 thông tin cần chốt với xưởng
- Lô vải bulk có cùng lô với mẫu đã thử không?
- Kết quả đo riêng theo hai chiều và điều kiện thử là gì?
- Bảng size mô tả áo trước hay sau giặt?
- Giới hạn nghiệm thu và dung sai từng điểm đo đã được ghi chưa?
- Khi đổi lô, màu hoặc xử lý hoàn thiện, ai chịu trách nhiệm thử lại?
Đặt bước này vào quy trình sản xuất áo thun Local Brand, ngay trước duyệt mẫu và cắt bulk. Việc lưu hồ sơ giúp đơn lặp lại có căn cứ đối chiếu, thay vì phụ thuộc trí nhớ.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ giặt áo mẫu có đủ không?
Áo mẫu giúp đánh giá sản phẩm hoàn chỉnh, nhưng cần kiểm tra tính đại diện của vải. Nếu bulk đổi lô hoặc màu, kết quả trên mẫu cũ chưa đủ để xác nhận lô mới.
Vải đã xử lý co có cần thử lại?
Cần xác minh kết quả trong điều kiện chăm sóc dự kiến. Tên gọi xử lý không thay thế số liệu của lô và áo thực tế.
Độ co và xoắn thân có giống nhau không?
Không. Thay đổi kích thước và thay đổi độ lệch/xoắn là các vấn đề cần ghi riêng. Một mẫu có độ co trong giới hạn vẫn cần kiểm tra hình dáng sau giặt.
Khách sỉ phôi có cần kiểm tra không?
Nên kiểm tra mẫu phôi theo cách chăm sóc dự kiến, đặc biệt trước khi in hoặc ép nhiệt số lượng lớn. Nếu có trang trí, đánh giá thêm áo sau hoàn thiện để không bỏ sót thay đổi do công đoạn tiếp theo.
Chuẩn bị mẫu trước khi đặt sản xuất
Gửi Say Happy form mong muốn, bảng size, chất liệu dự kiến, hướng dẫn chăm sóc và sản lượng. Khi làm việc với xưởng, hãy yêu cầu thống nhất cách thử, điểm đo và tiêu chí duyệt mẫu ngay từ đầu. Một hồ sơ rõ giúp cả brand và đội sản xuất quyết định dựa trên cùng dữ liệu.
Say Happy T-Shirt Factory
Đồng hành cùng Local Brand từ phát triển mẫu đến sản xuất.
Website: sayhappy.vn
Tham khảo phương pháp: AATCC TM135 – Dimensional Changes of Fabrics after Home Laundering. Nội dung hướng dẫn chuẩn bị và trao đổi kỹ thuật, không thay thế toàn bộ quy trình thử tiêu chuẩn.