Có bao giờ brand hết size M nhưng vẫn còn nhiều size XL, dù tổng số áo trong kho chưa bán hết? Vấn đề có thể nằm ở cách chia số lượng ngay khi đặt sản xuất. Một đơn hàng đủ tổng số áo vẫn có thể thiếu đúng size khách đang cần.

Tỷ lệ size áo thun là cách phân bổ tổng số lượng giữa các kích cỡ của một mẫu. Với Local Brand, tỷ lệ này nên được xác định theo khách hàng, form thực tế và dữ liệu bán. Bài viết hướng dẫn lập bảng đặt hàng theo size và màu, không đưa ra một tỷ lệ mặc định cho mọi brand.

Phân biệt bảng size và tỷ lệ size

Bảng size mô tả kích thước áo: ngang ngực, dài thân, vai, tay và các điểm đo khác. Tỷ lệ size trả lời câu hỏi khác: trong đơn hàng này, cần đặt bao nhiêu áo cho mỗi kích cỡ? Hai nội dung liên quan nhưng không thể thay thế nhau.

Nhãn M của một form boxy có thể khác M của regular fit. Vì thế, trước khi dùng dữ liệu bán của mẫu cũ để chia size mẫu mới, cần kiểm tra bảng thông số và cách khách chọn size. Nếu đổi form, tệp khách hoặc kênh bán, không nên sao chép nguyên cơ cấu cũ.

Không có tỷ lệ S:M:L:XL đúng cho mọi Local Brand

Một tỷ lệ được người bán khác giới thiệu chỉ là điểm tham khảo. Brand cần biết tỷ lệ đó được rút ra từ sản phẩm nào, khách hàng nào và khoảng thời gian nào. Tệp nữ thích mặc vừa và tệp unisex thích oversize có thể chọn kích cỡ khác nhau ngay cả khi cùng xem một thiết kế.

Cũng không nên suy nhu cầu chỉ từ số áo đã bán. Nếu size M hết hàng sớm, doanh số M bị giới hạn bởi lượng có sẵn. Size L còn hàng lâu hơn có thể tích luỹ nhiều đơn hơn, nhưng điều đó không chứng minh L có nhu cầu cao nhất.

tỷ lệ size áo thun

Khu vực chuyền may trong thư viện ảnh thật Say Happy. Ảnh minh hoạ sản xuất, không phải dữ liệu phân bổ size của một khách hàng cụ thể.

5 bước lập tỷ lệ size trước khi đặt áo

1. Xác định sản phẩm và nhóm khách

Ghi rõ mẫu áo, form, dải size dự kiến, kênh bán và nhóm người mua. Tách các dòng khác form thay vì gộp doanh số toàn shop. Nếu một mẫu được bán như unisex, hãy theo dõi lựa chọn thực tế của khách; không mặc định mọi người đều thích cùng độ rộng.

2. Gom dữ liệu có cùng phạm vi

Với mẫu đã bán, ghi số lượng bán theo size, thời gian mỗi size có hàng, ngày hết hàng, yêu cầu mua khi hết size và số đơn đổi trả. Dùng cùng một khoảng thời gian để so sánh. Nếu đang có chương trình giảm giá cho một size, đánh dấu để không nhầm doanh số khuyến mãi với nhu cầu thông thường.

Ví dụ giả định: M bán 40 áo trong 5 ngày rồi hết, còn L bán 45 áo trong 20 ngày. Chỉ nhìn số 45 và 40 sẽ bỏ qua việc hai size có thời gian bán khác nhau. Cần xem thêm nhu cầu bị bỏ lỡ và khả năng mua thay thế trước khi đặt bổ sung.

3. Tính tỷ trọng và chuyển thành số lượng

Khi dữ liệu đủ tương đồng, có thể lấy số bán của từng size chia tổng số bán để tạo tỷ trọng ban đầu. Đây là điểm xuất phát để điều chỉnh, không phải dự báo chắc chắn. Nhân tỷ trọng với tổng lượng dự kiến, làm tròn về số áo nguyên rồi kiểm tra lại tổng.

Bảng sau là ví dụ tính toán cho đơn giả định 200 áo, không phải tỷ lệ khuyến nghị hay đơn tối thiểu áp dụng cho tất cả khách:

Size Tỷ trọng giả định Số lượng
S 15% 30
M 35% 70
L 30% 60
XL 20% 40
Tổng 100% 200

 

Nếu phép tính tạo số lẻ, phân bổ phần còn thiếu sau làm tròn theo ưu tiên đã thống nhất. Không gửi tỷ lệ phần trăm cho xưởng mà bỏ trống số lượng cuối cùng: người nhận đơn cần một bảng số áo rõ ràng.

4. Chia tiếp theo màu

Khách mua màu đen chưa chắc chọn size giống khách mua màu sáng. Khi có dữ liệu đủ, chia riêng từng màu. Khi dữ liệu còn ít, có thể bắt đầu từ cơ cấu chung nhưng ghi rõ đây là giả định cần theo dõi.

Ví dụ dưới đây triển khai cùng đơn 200 áo ở trên thành hai màu. Mọi số liệu đều chỉ để minh hoạ cách kiểm tra tổng:

Màu S M L XL Tổng
Đen 18 42 36 24 120
Trắng 12 28 24 16 80
Tổng 30 70 60 40 200

5. Đối chiếu điều kiện sản xuất rồi chốt bảng

Trao đổi với xưởng về số lượng theo mẫu, màu và size; khả năng đáp ứng vải, phụ liệu; thời gian dự kiến và cách đặt bổ sung. Đừng tự hiểu MOQ tổng đơn đồng nghĩa với mọi màu hoặc size đều có thể chia tuỳ ý. Điều kiện cần được xác nhận cho đơn cụ thể.

Sau khi thống nhất, chốt phiên bản bảng số lượng và ngày duyệt. Bất kỳ thay đổi nào về màu, size hoặc tổng lượng cũng cần được cập nhật trong cùng hồ sơ để tránh chuyền may, đóng gói và người nhận hàng dùng ba bản khác nhau.

Brand mới chưa có dữ liệu thì bắt đầu thế nào?

Hãy biến cơ cấu size thành một giả định có thể kiểm tra. Dùng mẫu mặc thử và bảng thông số để hỏi khách mục tiêu chọn size nào; ghi cả lý do chọn và sở thích mặc rộng hay vừa. Nếu sử dụng đăng ký quan tâm hoặc đặt trước, phân biệt người hỏi với đơn đã xác nhận.

Không cần mở nhiều màu và nhiều size chỉ để danh mục trông đầy đủ. Mỗi tổ hợp màu–size là một ô tồn kho cần theo dõi. Nhưng thu hẹp dải size cũng có thể bỏ lỡ khách; lựa chọn nên dựa vào nhóm khách ưu tiên và khả năng bổ sung, không chỉ vì dễ chia số lượng.

Với đơn đầu, xác định trước ngày review và dấu hiệu cần điều chỉnh: size hết sớm, khách hỏi nhưng không mua được, đổi size nhiều hoặc size còn tồn dù đã có đủ thời gian bán. Khi có dữ liệu mới, cập nhật cơ cấu cho đơn tiếp theo thay vì giữ một tỷ lệ cả năm.

tỷ lệ size áo thun - quy trình

Hoạt động may tại xưởng Say Happy; bảng số lượng đã duyệt giúp các khâu sản xuất có cùng thông tin về đơn hàng.

4 sai lầm khiến tỷ lệ size thiếu căn cứ

  • Chia đều mọi size: dễ tính nhưng không phản ánh nhu cầu nếu các nhóm size bán khác nhau.
  • Chỉ nhìn doanh số: bỏ qua thời gian hết hàng, đơn đổi và nhu cầu chưa phục vụ được.
  • Gộp mọi form: dữ liệu babytee không tự động dùng được cho oversize hoặc boxy.
  • Tăng tất cả size khi đặt lại: làm lớn thêm cơ cấu sai thay vì điều chỉnh những ô cần bổ sung.

Bảng gửi xưởng nên có những gì?

Một bảng đặt hàng rõ cần có mã mẫu, phiên bản form/bảng size, màu hoặc mã màu, số lượng từng size, tổng mỗi màu, tổng cả đơn, quy cách nhãn và đóng gói, thời điểm cần hàng, ngày duyệt và người xác nhận. Kiểm tra tổng theo hàng lẫn cột trước khi gửi.

Nên ghi rõ số lượng là áo hay bộ, dải size sử dụng và cách xử lý nếu có thay đổi sau duyệt. Không để ghi chú trong tin nhắn rời thay thế bảng chính thức. Bạn có thể đặt bước chốt cơ cấu này trong quy trình sản xuất áo thun Local Brand, trước khi xác nhận sản xuất.

Câu hỏi thường gặp về tỷ lệ size áo thun

Nên nhập size nào nhiều nhất?

Size có nhu cầu thực tế lớn trong tệp khách và form của brand. Nếu chưa có dữ liệu, cần thử giả định trên mẫu và theo dõi, không mặc định M hoặc L luôn bán tốt nhất.

Có nên lấy tỷ lệ của đối thủ?

Có thể tham khảo dải size họ phục vụ, nhưng số tồn hiển thị không đủ cho biết doanh số hay nhu cầu. Dữ liệu khách của brand vẫn là căn cứ chính.

Cùng một form có dùng tỷ lệ chung cho mọi màu được không?

Có thể dùng như giả định ban đầu khi dữ liệu ít, nhưng nên tách theo dõi từng màu. Sau một đợt bán, điều chỉnh theo các tổ hợp màu–size thực tế.

Tỷ lệ size có ảnh hưởng báo giá không?

Hãy gửi bảng phân bổ cụ thể để xưởng đánh giá. Mức ảnh hưởng phụ thuộc dải kích cỡ, cấu trúc áo, nguyên liệu và điều kiện đơn; không có một mức phụ phí chung cho mọi sản phẩm.

Chốt cơ cấu trước, đặt hàng có căn cứ hơn

Mục tiêu không phải đoán chính xác ngay từ đơn đầu. Mục tiêu là biết vì sao đặt từng size, lưu được giả định và dùng kết quả bán để cải thiện đơn tiếp theo. Khi đó, brand có thể trao đổi với xưởng bằng một bảng số lượng rõ, thay vì chỉ nói “chia giúp những size dễ bán”.

Gửi Say Happy mẫu/form dự kiến, bảng size, cơ cấu màu–size, tổng lượng và thời điểm cần hàng để cùng kiểm tra phương án sản xuất. Đội ngũ sẽ có cơ sở trao đổi về khả năng đáp ứng của đơn cụ thể.

SAY HAPPY T-SHIRT FACTORY
Đồng hành cùng Local Brand từ phát triển mẫu đến sản xuất.
Website: sayhappy.vn

Leave a Reply